trung tâm tiếng Hàn
trung tâm tiếng Hàn

Các bạn hãy cùng Hàn Ngữ SOFL học ngay những từ vựng tiếng Hàn chủ đề văn hóa - nghệ thuật để trau dồi cho mình vốn từ mới mỗi ngày. Đây là những từ vựng sơ - trung cấp được sử dụng nhiều trong lĩnh vực nghệ thuật.

Illustration for article titled Từ vựng tiếng Hàn về lĩnh vực văn hóa - nghệ thuậtem/em
Advertisement

Sau đây là 78 từ vựng tiếng Hàn về chủ đề văn hóa - nghệ thuật.

1. 민요가수: Ca sĩ dân ca

2. 민요: Dân ca

3. 민속음악: Âm nhạc dân gian

4. 민속무용: Múa dân gian

5. 민속공예: Mỹ nghệ dân gian

6. 미술: Mỹ thuật

7. 미술작품: Tác phẩm mỹ thuật

8. 미술관; Bảo tàng mỹ thuật

9. 미술가: Họa sĩ

10. 문학평론: Bình luận văn học

11. 문학작품: Tác phẩm văn học

12. 문학: Văn học

13. 문예창작: Sáng tác văn nghệ

14. 문예비평: Phê bình văn nghệ

15. 문예: Văn nghệ

16. 무용수: Diễn viên múa

17. 무언극: Kịch câm

18. 무대의상: Trang phục sân khấu

19. 무대감독: Đạo diễn sân khấu

20. 무대|: Sân khấu

21. 명화: Danh họa

22. 명곡: Ca khúc nổi tiếng

23. 매표소: Phòng bán vé

24. 만화영화: Phim hoạt hình

25. 만화: Hoạt hình

26. 리듬: Nhịp, điệu

27. 르네상스: Phục hưng

28. 디자이너: Thiết kế

29. 등장인물: Nhân vật xuất hiện

30. 등단하다: Đăng đàn

31. 드라마: Phim truyền hình

32. 동요: Đồng dao

33. 동양화: Tranh phương Đông

34. 동시상영: Chiếu đồng thời

35. 독창: Đơn ca

36. 도화지: Giấy vẽ

37. 도자기: Đồ gốm

38. 대중음악: Âm nhạc đại chúng

39. 대중가요: Ca nhạc đại chúng

40. 대역: Vai chính

41. 대사: Lời thoại

42. 대본: Kịch bản

43. 단편소설: Truyện ngắn

44. 노천극장: Sân khấu ngoài trời

45. 노래: Bài hát

46. 내림표: Nốt giáng trưởng

47. 낭만주의: Chủ nghĩa lãng mạn

48. 나팔: Kèn

49. 극장: Nhà hát

50. 극: Kịch

51. 그림: Bức tranh

52. 그리다: Vẽ

53. 군악대: Đoàn quân nhạc

54. 구구가요: Ca khúc nhân dân

55. 국민가수: Ca sĩ nhân dân

56. 교향곡: Bản giao hưởng

57. 관람불가” Không được xem

58. 관람석: Ghế khán giả

59. 관객: Quan khách

60. 공연장: Sàn diễn

61. 공연: Công diễn

62. 공간예술” Không gian nghệ thuật

63. 공간미술: Không gian mỹ thuật

64. 곡조: Điệp khúc

65. 고전음악: Âm nhạc cổ điển

66. 고전문학: Văn học cổ điển

67. 경음악: Nhạc nhẹ

68. 걸작: Kiệt tác

69. 개봉: Khai trương

70. 감상하다: Thưởng thức

71. 감독: Đạo diễn

72. 가창력: Năng lực ca hát

73. 가요: Ca khúc

74. 가수 : Ca sĩ

75. 가사 : Lời bài hát

76. 가무단: Đoàn ca vũ nhạc

77. 가면극: Kịch mặt nạ

78. 가곡: Ca khúc

Illustration for article titled Từ vựng tiếng Hàn về lĩnh vực văn hóa - nghệ thuậtem/em
Advertisement

Tại sao phải học từ vựng chủ đề văn hóa - nghệ thuật?

- Tuy chúng không được sử dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày nhưng lại là những từ vựng rất dễ học, được sử dụng nhiều trong báo chí, tin tức.

Advertisement

- Trau dồi thêm vốn từ vựng tiếng Hàn của mình để làm bài tập và giao tiếp thực tế tốt hơn.

- Nếu bạn một phiên dịch viên tiếng Hàn, hay đi dịch cho những chương trình ca nhạc, hội nghị liên quan đến nghệ thuật thì đây là những bộ từ vựng không thể thiếu.

Advertisement

- Có thể sử dụng những từ mới này trong phần Viết của đề thi Topik nếu chủ đề đưa ra liên quan đến lĩnh vực phim ảnh, ca hát, nghệ thuật.

Trên đây là những từ vựng tiếng Hàn chủ đề văn hóa và nghệ thuật. Bạn hãy chọn cho mình một phương pháp học phù hợp nhất với năng lực của mình và học thật chăm chỉ để sớm nhớ được những kiến thức này nhé! SOFL chúc bạn học tốt!

Share This Story

Get our newsletter